1. Adrenoxyl 10mg là gì?
Adrenoxyl 10mg là một loại thuốc cầm máu để chuẩn bị phẫu thuật ngoại khoa và điều trị xuất huyết do mao mạch được đội ngũ y bác sĩ tin dùng ở thời điểm hiện tại, bởi tính hiệu quả cũng như các giấy chứng nhận an toàn, làm cho người dùng an tâm khi sử dụng.
- Xuất xứ: Pháp
- Thương hiệu: Sanofi
2. Thành phần
Mỗi viên chứa:
- Hoạt chất: Carbazochrom dihydrat 10mg (tương đương carbazochrom khan 8.68mg).
- Tá dược vừa đủ: Lactose, tinh bột ngô, calci alginat, natri benzoat, magnesi stearat, povidon K90.
3. Công dụng (Chỉ định)
Được dùng như thuốc cầm máu để chuẩn bị phẫu thuật ngoại khoa và điều trị xuất huyết do mao mạch.
4. Cách dùng - Liều dùng
- Người lớn: 1 - 3 viên/ngày, nên uống trước các bữa ăn một giờ.
- Trẻ em từ 30 tháng đến 15 tuổi: 1 - 2 viên/ngày, nên uống trước các bữa ăn.
- Nhũ nhi: ½ - 1 viên/ngày.
- Phòng ngừa trong phẫu thuật: uống vào ngày trước và ½ giờ trước khi mổ.
5. Adrenoxyl 10mg có tốt không?
Adrenoxyl 10mg là loại thuốc cầm máu để chuẩn bị phẫu thuật ngoại khoa và điều trị xuất huyết do mao mạch có chất lượng tốt đang được bán rộng rãi tại các nhà thuốc trên toàn quốc.
6. Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
Để xa tầm tay trẻ em.
Nếu các triệu chứng vẫn còn dai dẳng, hỏi ý kiến bác sĩ.
7. Adrenoxyl 10mg Mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Các bạn hãy đến Nhà Thuốc Khang Minh để được tư vấn, được giải đáp những thắc mắc và mua thuốc với chất lượng tốt.
Ngoài ra, bạn có thể dễ dàng đặt mua sản phẩm thông qua các hình thức liên hệ dưới đây:
- Mua trực tiếp tại cửa hàng: https://goo.gl/maps/aS7ZiJygm9CKkmRv5
- Mua Online qua Zalo:

Mua tại Website: https://nhathuockhangminh.com/products/adrenoxyl-10mg-hop-64-vien
8. Thông tin chi tiết khác
8.1 Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
Để xa tầm tay trẻ em.
Nếu các triệu chứng vẫn còn dai dẳng, hỏi ý kiến bác sĩ.
8.2 Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
- Phát ban da.
- Chán ăn, rối loạn dạ dày ruột.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
8.3 Tương tác với các thuốc khác
Không có ghi nhận tương tác thuốc.
8.4 Quá liều
Ở người, dùng liều đến 100mg uống không gây ra bất kỳ biểu hiện từ nhẹ đến nặng nào.
8.5 Lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không có ảnh hưởng lên lái xe và vận hành máy móc.
8.6 Thai kỳ và cho con bú
Nói chung, khi bạn có thai hoặc cho con bú, bạn phải hỏi ý kiến bác sĩ hay dược sĩ trước khi bạn dùng bất kỳ loại thuốc nào.
8.7 Bảo quản
Nơi khô nhiệt độ không quá 30°C.
8.8 Quy cách đóng gói
Viên nén. Hộp 8 vỉ x 8 viên.
8.9 Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất.
8.10 Dược lực học
Không có tác dụng trên tiến trình đông máu, nhưng có tác dụng trên sự cầm máu.
Thuốc có tác dụng chủ yếu lên thành mạch máu, chủ yếu là mao mạch, bằng cách làm gia tăng sức bền thành mạch.
Adrenoxyl là sản phẩm oxy hóa của adrenalin có khả năng gây co mạch. Với liều điều trị, Adrenoxyl không có tính kích thích hệ thần kinh giao cảm.
8.11 Dược động học
Các nghiên cứu về dược động học liên quan đến Adrenoxyl chủ yếu thực hiện trên sự thải trừ qua nước tiểu ở người và động vật. Bất kể là dùng bằng đường uống hay tiêm, có một tỷ lệ từ 20 đến 25% của carbazochrome tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng không thay đổi. Sự bài tiết bắt đầu 15 phút sau khi uống và đạt đến mức tối đa sau 2 giờ.
Đặc điểm nổi bật
✅Công dụng | ⭐️Cầm máu để chuẩn bị phẫu thuật ngoại khoa và điều trị xuất huyết do mao mạch |
✅Thành phần | ⭐️Carbazochrom |
✅Cách dùng | ⭐️Theo chỉ định của bác sĩ |
✅Thận trọng | ⭐️Trẻ em. Tiền sử dị ứng với thành phần của thuốc |
✅Thương hiệu | ⭐️Sanofi |
✅Xuất xứ | ⭐️Pháp |
✅Lưu ý | ⭐️Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng |