1. Bart 20mg là gì?
Bart 20mg là một loại thuốc giảm đau, kháng viêm được đội ngũ y bác sĩ tin dùng ở thời điểm hiện tại, bởi tính hiệu quả cũng như các giấy chứng nhận an toàn, làm cho người dùng an tâm khi sử dụng.
- Xuất xứ: Việt Nam
- Thương hiệu: So.Se. Pharm (Ý)
2. Công dụng
Trị dài hạn: Các triệu chứng của viêm thấp khớp mãn tính (viêm đa khớp dạng thấp, viêm cứng khớp cột sống, viêm xương khớp mạn tính), thấp khớp trong bệnh vẩy nến.
Trị ngắn hạn: Các triệu chứng đau cấp tính như sau chấn thương, đau thắt lưng, đau khớp vai, cẳng tay, đau bụng do kinh nguyệt.
3. Thành phần
Mỗi viên nén chứa:
Hoạt chất: Tenoxicam 20mg.
Tá dược: Lactose, bột bắp, bột tiền gelatin hoá, talc, keo silica, magnesi stearat, hydroxylpropyl methylcellulose, titan dioxid (E171), oxid sắt màu vàng (E172).
4. Đối tượng phù hợp
Người đang có biểu hiện viêm khớp, đau nhức xương khớp.
5. Bart 20mg có tốt không?
Bart 20mg là loại thuốc giảm đau, kháng viêm có chất lượng tốt đang được bán rộng rãi tại các nhà thuốc trên toàn quốc.
6. Cách sử dụng
Liều thường dùng là 20 mg (1 viên nang), ngày một lần.
Trong đợt cấp của viêm khớp do bệnh gout, liều khuyến cáo là 40 mg một lần/ngày trong 2 ngày sau đó 20 mg một lần/ngày trong 5 ngày.
Không dùng cho bệnh nhân dưới 15 tuổi.
Cách sử dụng: Dùng đường uống, có thể uống lúc đói hoặc no.
7. Bart 20mg Mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Các bạn hãy đến Nhà Thuốc Khang Minh để được tư vấn, được giải đáp những thắc mắc và mua thuốc với chất lượng tốt, giá tham khảo
Ngoài ra, bạn có thể dễ dàng đặt mua sản phẩm thông qua các hình thức liên hệ dưới đây:
- Mua trực tiếp tại cửa hàng: https://goo.gl/maps/aS7ZiJygm9CKkmRv5
- Mua Online qua Zalo:

Mua tại Website: https://nhathuockhangminh.com/products/
8. Thông tin chi tiết khác
8.1 Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Mẫn cảm với thành phần của thuốc và các thuốc chống viêm không steroid khác, những người có tiền sử viêm mũi dị ứng, hen phế quản, nổi mề đay sau khi dùng aspirin, đặc biệt những người có dị ứng với aspirin.
- Suy gan nặng, suy thận nặng.
- Loét dạ dày - tá tràng, viêm trực tràng hoặc chảy máu trực tràng.
- Phụ nữ có thai 3 tháng cuối thai kỳ.
- Điều trị đau quanh thời gian phẫu thuật ghép nối tắt động mạch vành.
- Bệnh nhân có Clcr < 20ml/phút.
8.2 Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
Ngừng điều trị nếu xảy ra xuất huyết tiêu hóa.
8.3 Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Diclofen có thể gây nhức đầu, bồn chồn, đau vùng thượng vị, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi, chán ăn, khó tiêu.
Ít gặp: chảy máu đường tiêu hóa, mày đay, rối loạn thị giác, ù tai.
* Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
8.4 Quá liều
Ngộ độc cấp của diclofenac: Các tác dụng phụ nặng hơn.
Xử trí: Chuyển ngay đến bệnh viện để được xử lý kịp thời.
8.5 Thai kỳ và cho con bú
Chỉ sử dụng trong thời gian mang thai trừ khi lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ.
Không nên dùng thuốc trong ba tháng cuối của thai kỳ.
Dùng thuốc nên thận trọng ở phụ nữ cho con bú.
8.7 Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C.
Đặc điểm nổi bật
✅Công dụng | ⭐️Trị triệu chứng trong các bệnh viêm xương khớp, sưng sau chấn thương. |
✅Thành phần | ⭐️Tenoxicam 20mg |
✅Cách dùng | ⭐️Theo chỉ định của bác sĩ |
✅Thận trọng | ⭐️Người mẫn cảm với thành phần của thuốc. Viem loét dạ dày, tá tràng. |
✅Thương hiệu | ⭐️So.Se. Pharm (Ý) |
✅Xuất xứ | ⭐️Italya |
✅Lưu ý | ⭐️Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng |