1. Bestrip là gì?
Bestrip là một loại thuốc chống say tàu xe được đội ngũ y bác sĩ tin dùng ở thời điểm hiện tại, bởi tính hiệu quả cũng như các giấy chứng nhận an toàn, làm cho người dùng an tâm khi sử dụng.
- Xuất xứ: Việt Nam
- Thương hiệu: Pharmedic
2. Thành phần
- Dược chất chính: Dimenhydrinat (50mg)
- Tá dược vừa đủ 1 viên bao phim (Avicel, Magnesi Stearat, Natri Starch Glycolat, Aerosil, Methocel, Ethyl Cellulose, PEG 8000, Titan Dioxyd, xanh Patent V).
3. Công dụng (Chỉ định)
- Phòng và điều trị các chứng buồn nôn, nôn và chóng mặt do say tàu xe.
- Phòng và điều trị nôn và chóng mặt do chứng Meniere và rối loạn tiền đình.
4. Cách dùng - Liều dùng
Cách dùng Bestrip phòng và điều trị các chứng buồn nôn và nôn do say tàu xe:
- Liều uống thông thường ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 1 - 2 viên, ngày 3 - 4 lần, không quá 400mg/ngày.
- Phòng say tàu xe: Liều đầu tiên phải uống 30 phút trước khi khởi hành.
- Trẻ em từ 6 - 12 tuổi: Uống 1/2 - 1 viên, tối đa 150mg/ngày.
- Điều trị triệu chứng Meniere: Uống 1/2 - 1 viên, ngày 3 lần.
5. Bestrip có tốt không?
Bestrip là loại thuốc chống say tàu xe có chất lượng tốt đang được bán rộng rãi tại các nhà thuốc trên toàn quốc.
6. Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
- Dị ứng với dimenhydrinat hoặc với các thuốc kháng histamin khác.
- Trẻ em dưới 2 tuổi.
- Nguy cơ glôcôm góc đóng.
- Nguy cơ bí tiểu do rối loạn niệu đạo tuyến tiền liệt.
7. Bestrip Mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Các bạn hãy đến Nhà Thuốc Khang Minh để được tư vấn, được giải đáp những thắc mắc và mua thuốc với chất lượng tốt, giá tham khảo
Ngoài ra, bạn có thể dễ dàng đặt mua sản phẩm thông qua các hình thức liên hệ dưới đây:
- Mua trực tiếp tại cửa hàng: https://goo.gl/maps/aS7ZiJygm9CKkmRv5
- Mua Online qua Zalo:

Mua tại Website: https://nhathuockhangminh.com/products/bestrip-h-30v
8. Thông tin chi tiết khác
8.1 Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
- Tránh dùng thức uống có rượu hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác khi đang dùng thuốc.
- Thận trọng với người lớn tuổi; người bị táo bón mãn, tắc bàng quang, phì đại lành tính tuyến tiền liệt.
8.2 Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
- Thường gặp: Buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt, mất phối hợp vận động, nhìn mờ, khô miệng và đường hô hấp , ù tai.
- Ít gặp: Chán ăn, táo bón hoặc ỉa chảy, bí và khó tiểu tiện, đánh trống ngực, hạ huyết áp.
- Rất hiếm gặp: Kích thích nghịch thường ở trẻ em, đôi khi ở người lớn như kích động, run, mất ngủ, co giật.
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
8.3 Tương tác với các thuốc khác
- Thuốc có thể làm tăng tác dụng các thuốc ức chế thần kinh trung ương như rượu, và barbiturat.
- Thuốc có thể làm tăng tác dụng các thuốc kháng cholinergic.
- Dùng cùng với thuốc kháng sinh nhóm aminoglycosid hoặc các thuốc độc đối với tai khác, dimenhydrinat có thể làm che lấp các triệu chứng sớm của độc tính ở tai.
8.4 Quá liều
Triệu chứng
- Quá liều ở trẻ em có thể xảy ra giãn đồng tử, đỏ mặt, sốt cao, kích động, ảo giác, lú lẫn, mất điều hòa, co giật, hôn mê, suy hô hấp, trụy tim mạch.
- Quá liều ở người lớn có thể gây ra khó nói và khó nuốt, loạn tâm thần.
Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu các thuốc histamin. Chuyển ngay đến bệnh viện để điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
8.5 Lái xe và vận hành máy móc
Không dùng cho người lái xe và vận hành máy móc.
8.6 Thai kỳ và cho con bú
- Sử dụng thuốc Bestrip 50mg trong thời kỳ mang thai chỉ khi thật cần thiết.
- Thuốc không nên dùng ở phụ nữ cho con bú.
8.7 Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C
8.8 Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất.
8.9 Dược lực học
Dimenhydrinat là thuốc kháng Histamin (H), an thần gây ngủ, thuộc nhóm dẫn xuất Ethanolamin. Thuốc kháng H làm giảm hay mất những tác động chính của H bằng cách cạnh tranh với H ở thụ thể H1. Dimenhydrinat có tác dụng kháng Cholinergic, chống nôn và tác dụng an thần.
8.10 Dược động học
Dimenhydrinat được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Tác dụng chống thường 15 - 30 phút sau khi uống. Thời gian tác dụng của thuốc 3 - 6 giờ. Thuốc có thể được phân bố rộng rãi vào các tổ chức của cơ thể, qua được nhau thai, bị chuyển hoá ở gan và thải trừ qua nước tiểu. Một lượng nhỏ thuốc được phân bổ vào sữa mẹ.
Đặc điểm nổi bật
✅Công dụng | ⭐️Chống say tàu xe |
✅Thành phần | ⭐️Dimenhydrinat |
✅Cách dùng | ⭐️Theo chỉ định của bác sĩ |
✅Thận trọng | ⭐️Người mẫn cảm với thành phần của thuốc |
✅Thương hiệu | ⭐️Pharmedic |
✅Xuất xứ | ⭐️Việt Nam |
✅Lưu ý | ⭐️Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng |