◼️ Thành phần
Công thức cho 1 viên nang mềm:
Hoạt chất:
Cao đặc hỗn hợp 450mg (tương đương 925mg dược liệu) bao gồm: Sinh địa (Radix Rhemanniae glutinosae) 500mg, Đương quy (Radix Angelicae sinensis) 225mg, Ngưu tất (Radix Achyranthis bidentatae) 100mg, Ích mẫu (Herba Leonuri japonici): 100mg,
Bột đương quy (tương đương với 50mg đương quy (Radix Angelicae sinensis)) 38mg.
Bột xuyên khung (tương đương với 75mg Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii)) 61mg.
Tá dược: Aerosil, sáp ong trắng, dầu cọ, lecithin, nipagin, nipazol, simethicon, dầu nành, gelatin, glycerin, sorbitol, vanilin, titan dioxyd, Fe2O3 đỏ, ponceau 4R, Ethanol 96o, nước tinh khiết vừa đủ 1 viên.
◼️ Công dụng (Chỉ định)
- Rối loạn tuần hoàn não do xơ vữa mạch máu.
- Xuất huyết do đông máu rải rác trong lòng mạch.
- Phòng biến chứng do xạ trị, hóa trị.
◼️ Cách dùng - Liều dùng
- Người lớn: Uống 2 viên/lần x 3 lần/ngày, uống sau khi ăn 30 phút.
- Trẻ em: Uống 1 - 2 viên/lần x 2 - 3 lần/ngày, uống sau khi ăn 30 phút.
◼️ Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
- Mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc.
- Phụ nữ có thai.
- Đang chảy máu, rối loạn chảy máu.
◼️ Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
- Không có thận trọng đặc biệt.
- Ảnh hưởng của thuốc với công việc (người vận hành máy móc, đang lái tàu xe, người làm việc trên cao và các trường hợp khác): không ảnh hưởng.
◼️ Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Chưa có báo cáo.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
◼️ Tương tác với các thuốc khác
Chưa có báo cáo.
◼️ Quá liều
- Chưa có báo cáo về sử dụng quá liều, tuy nhiên không nên dùng quá liều chỉ định.
- Bệnh nhân dùng quá liều, nếu có triệu chứng bất thường cần đến bệnh viện để được theo dõi.
◼️ Lái xe và vận hành máy móc
Thuốc dùng được khi đang lái xe và vận hành máy móc.
◼️ Thai kỳ và cho con bú
- Không dùng thuốc cho phụ nữ có thai.
- Thuốc sử dụng được cho phụ nữ cho con bú.
◼️ Bảo quản
Nơi khô, nhiệt độ không quá 30oC, tránh ánh sáng.
◼️ Quy cách đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
◼️ Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất.
◼️ Đặc điểm
Viên nang mềm
Đặc điểm nổi bật
Công dụng | Trị rối loạn tuần hoàn não, xuất huyết do đông máu, phòng biến chứng do hóa trị, xạ trị. |
Thành phần | Ích Mẫu, Xuyên Khung, Đương Quy, Ngưu Tất |
Cách dùng | Uống 2 viên x 2 lần/ngày |
Thận trọng | Người mẫn cảm với thành phần của thuốc |
Thương hiệu | Phúc Vinh (Việt Nam) |
Xuất xứ | Việt Nam |
Lưu ý | Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng |