1. Isoptine 40mg là gì?
Isoptine 40mg là một loại thuốc tim mạch, huyết áp được đội ngũ y bác sĩ tin dùng ở thời điểm hiện tại, bởi tính hiệu quả cũng như các giấy chứng nhận an toàn, làm cho người dùng an tâm khi sử dụng.
- Xuất xứ: Ấn Độ
- Thương hiệu: Mylan
2. Thành phần
Verapamil 40mg
3. Công dụng (Chỉ định)
- Ðiều trị đau thắt ngực bao gồm: đau do gắng sức, cơn đau không ổn định, cơn đau Prinzmetal.
- Điều trị cơn tim nhanh kịch phát trên thất, và phòng tái diễn.
- Cải thiện tình trạng nhịp thất nhanh trong cuồng động nhĩ hoặc rung nhĩ.
- Hỗ trợ điều trị tăng huyết áp vô căn.
4. Cách dùng - Liều dùng
Cách dùng:
- Thuốc được dùng bằng đường uống.
Liều dùng:
Điều trị đau thắt ngực:
- Liều thông thường: ngày dùng 3 lần, mỗi lần 80 – 120mg.
- Những người bệnh tăng đáp ứng với verapamil (người suy chức năng gan, người cao tuổi…): dùng liều 40mg x 3 lần/ngày
- Sự phân định liều phải dựa trên hiệu quả điều trị và độ an toàn sau 8 giờ dùng thuốc.
- Liều lượng có thể tăng lên từng ngày, chẳng hạn với người bệnh đau thắt ngực không ổn định, hoặc hàng tuần cho đến khi có đáp ứng lâm sàng tốt nhất.
Điều trị loạn nhịp:
- Bệnh nhân bị rung nhĩ mạn đã điều trị digitalis: dùng ngày 3-4 lần, 240 – 320mg/ngày
- Cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất (người bệnh không dùng digitalis): dùng ngày 3-4 lần, 240 – 480mg
- Tác dụng tối đa của bất cứ liều nào đã cho đều đạt được trong 48 giờ đầu điều trị.
Điều trị tăng huyết áp:
- Liều thông thường: ngày 3 lần, mỗi lần 80mg.
- Người cao tuổi, người bệnh nhẹ cân: ngày 3 lần, mỗi lần 40mg
- Tác dụng hạ huyết áp xuất hiện trong tuần đầu điều trị.
Quá liều
- Khi có biểu hiện bất thường do dùng qua liều thuốc cần liên hệ ngay với bác sỹ hoặc cơ sở y tế gần nhất để được chữa trị kịp thời.
Quên liều
- Dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Không dùng liều thứ hai để bù cho liều mà bạn có thể đã bỏ lỡ. Chỉ cần tiếp tục với liều tiếp theo.
5. Isoptine 40mg có tốt không?
Đây là loại thuốc tim mạch, huyết áp có chất lượng tốt đang được bán rộng rãi tại các nhà thuốc trên toàn quốc.
6. Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc
Bệnh gan đang hoạt động như viêm gan cấp và xơ gan đang tiến triển
7. Isoptine 40mg Mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Các bạn hãy đến Nhà Thuốc Khang Minh để được tư vấn, được giải đáp những thắc mắc và mua thuốc với chất lượng tốt, giá tham khảo
Ngoài ra, bạn có thể dễ dàng đặt mua sản phẩm thông qua các hình thức liên hệ dưới đây:
- Mua trực tiếp tại cửa hàng: https://goo.gl/maps/aS7ZiJygm9CKkmRv5
- Mua Online qua Zalo:

Mua tại Website: https://nhathuockhangminh.com/
8. Thông tin chi tiết khác
8.1 Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
Thường gặp nhất là tác dụng an thần, ít nhất 30%; chóng mặt, 18% người bệnh dùng thuốc và khô miệng 10% số người dùng thuốc. Nhức đầu khi mới điều trị, sau hết hẳn (10%).
Thường gặp: Toàn thân: Nhức đầu, chóng mặt, sốt. Tuần hoàn: Hạ huyết áp tư thế, hạ huyết áp khi đứng, phù. Thần kinh trung ương: an thần. Nội tiết: Giảm tình dục. Tiêu hóa: Khô miệng, buồn nôn, nôn, ỉa chảy. Hô hấp: Ngạt mũi.
Ít gặp: Toàn thân: Suy nhược. Thần kinh: Giảm sự nhạy bén trí tuệ, dị cảm. Tâm thần: Ác mộng, trầm cảm.
Hiếm gặp: Máu: Suy tủy xương, giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan huyết, thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ. Tuần hoàn: Chậm nhịp tim, làm trầm trọng thêm đau thắt ngực, suy tim, hội chứng suy nút xoang. Thần kinh trung ương: Liệt mặt, cử động dạng múa vờn không tự chủ, hội chứng thiểu năng tuần hoàn não, triệu chứng giống Parkinson. Nội tiết: Vô kinh, to vú đàn ông, tiết sữa. Tiêu hóa: Viêm đại tràng, viêm tuyến nước bọt, lưỡi đen, đầy hơi, viêm tụy. Da: Ngoại ban, hoại tử biểu bì nhiễm độc. Gan: Vàng da, viêm gan, hoại tử vi thể từng vùng. Cơ xương: Ðau khớp có hoặc không sưng khớp, đau cơ. Khác: Viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim, bệnh giống lupus ban đỏ.
8.2 Quá liều
Biểu hiện quá liều: Quá liều cấp có thể gây hạ huyết áp đối với rối loạn chức năng của não và hệ tiêu hóa (an thần quá mức, mạch chậm, táo bón, đầy hơi, tiêu chảy, buồn nôn, nôn).
8.3 Thai kỳ và cho con bú
Tham khảo ý kiến bác sĩ
Đặc điểm nổi bật
✅Công dụng | ⭐️Ðiều trị đau thắt ngực |
✅Thành phần | ⭐️Verapamil |
✅Cách dùng | ⭐️Theo chỉ định của bác sĩ |
✅Thận trọng | ⭐️Người mẫn cảm với thành phần của thuốc |
✅Thương hiệu | ⭐️Mylan |
✅Xuất xứ | ⭐️Ấn Độ |
✅Lưu ý | ⭐️Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng |