1. Ketodexa Cream 5g là gì?
Ketodexa Cream 5g là một loại thuốc điều trị tăng huyết áp và điều trị dự phòng ở người bệnh đau thắt ngực ổn định. được đội ngũ y bác sĩ tin dùng ở thời điểm hiện tại, bởi tính hiệu quả cũng như các giấy chứng nhận an toàn, làm cho người dùng an tâm khi sử dụng.
- Xuất xứ: Pháp
- Thương hiệu: Pfizer (Mỹ)
◼️ Thành phần
Ketoconazol 0,1g.
Tá dược vừa đủ 5g
(Tá dược: Disodium edetate, Sodium metabisulfite, Polysorbate 80, Vaseline, Cetostearyl alcohol, Dầu Paraffin, Glycerine, Propylene glycol, Nước tinh khiết.)
Tá dược vừa đủ 5g
(Tá dược: Disodium edetate, Sodium metabisulfite, Polysorbate 80, Vaseline, Cetostearyl alcohol, Dầu Paraffin, Glycerine, Propylene glycol, Nước tinh khiết.)
◼️ Công dụng
– Điều trị các bệnh nấm da: nấm thân (lác, hắc lào), nấm bẹn, nấm bàn tay, nấm bàn chân, nhiễm nấm Candida ở da và lang ben.
– Điều trị viêm da tiết bã – một bệnh lý liên quan đến sự hiện diện của nấm Pityrosporum ovale
– Điều trị viêm da tiết bã – một bệnh lý liên quan đến sự hiện diện của nấm Pityrosporum ovale
◼️ Liều lượng và cách dùng
– Bôi thuốc lên vùng da bị nhiễm & vùng da xung quanh, ngày 1 – 2 lần.
– Thời gian trị liệu 2 – 4 tuần, trường hợp nặng có thể đến 6 tuần. Trị liệu nên tiếp tục đủ thời gian, ít nhất 1 vài ngày sau khi tất cả các triệu chứng biến mất. Các biện pháp vệ sinh chung nên được giám sát để kiểm tra các nguồn gây nhiễm hay tái nhiễm.
– Thời gian trị liệu 2 – 4 tuần, trường hợp nặng có thể đến 6 tuần. Trị liệu nên tiếp tục đủ thời gian, ít nhất 1 vài ngày sau khi tất cả các triệu chứng biến mất. Các biện pháp vệ sinh chung nên được giám sát để kiểm tra các nguồn gây nhiễm hay tái nhiễm.
◼️ Chống chỉ định
– Mẫn cảm với thành phần thuốc.
– Không bôi thuốc vào mắt.
– Không bôi thuốc vào mắt.
◼️ Thận trọng
Bệnh nhân đã từng bị mẫn cảm với các thuốc có gốc imidazole.
◼️ Sử dụng thuốc
Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú có thể sử dụng thuốc này theo chỉ dẫn của bác sỹ.
◼️ Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có tác động.
◼️ Tác dụng không mong muốn
Đôi khi có cảm giác nóng rát hoặc kích ứng da.
Thông báo cho bác sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Thông báo cho bác sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
◼️ Tương tác với các thuốc khác
Để tránh tương tác giữa các thuốc, thông báo cho bác sỹ hoặc dược sỹ về những thuốc đang sử dụng.
◼️ Dược lý
Ketoconazole, một dẫn chất imidazole, có hoạt tính kháng nấm mạnh đối với các vi nấm ngoài da như chủng Epidermophyton floccosum, Trichophyton, Microsporum và đối với các nấm men. Đặc biệt nổi bật trên chủng nấm Pityrosporum. Ketoconazole có tác dụng ức chế sinh tổng hợp ergosterol của nấm và làm thay đổi cấu tạo các thành phần lipid khác ở màng tế bào nấm.
◼️ Quá liều và xử trí quá liều
Thoa thuốc quá nhiều trên da có thể gây ban đỏ, phù và cảm giác nóng bỏng. Những triệu chứng này sẽ mất khi ngừng bôi thuốc.
◼️ Bảo quản
Nơi khô, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C.
Đặc điểm nổi bật
Công dụng | Điều trị các bệnh nấm da, viêm da tiết bã |
Thành phần | Ketoconazo |
Cách dùng | Bôi ngày 1 – 2 lần. |
Thận trọng | Người mẫn cảm với thành phần của thuốc |
Thương hiệu | Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam) |
Xuất xứ | Việt Nam |
Lưu ý | Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng |