1. Meritaxi 1g là gì?
Meritaxi 1g là một loại thuốc kháng sinh được đội ngũ y bác sĩ tin dùng ở thời điểm hiện tại, bởi tính hiệu quả cũng như các giấy chứng nhận an toàn, làm cho người dùng an tâm khi sử dụng.
- Xuất xứ: Ấn Độ
- Thương hiệu: Merind Ltd
2. Thành phần
Mỗi lọ chứa:
Cefotaxime sodium tương đương Cefotaxime..........1g
3. Chỉ định
Cefotaxime được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn gây ra bởi những chủng nhạy cảm của những vi khuẩn gây ra các bệnh sau đây.
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Viêm phổi và áp xe phổi gây ra bởi S. pneumoniae, streptococci khác (kể cả enterococci, ví dụ S. faecalis), S. aureus (những chủng sinh và không sinh penicillin), E coli, H. influenzae (bao gồm những chủng đề kháng ampicillin) và những chủng Klebsiella.
Nhiễm khuẩn đường niệu: gây ra bởi E. coli, Klebsiella (kể cả K. pneumoniae), P. mirabilis, Proteus dương tính indole, S. marcescens và S. epidermidis. Mặc dù bệnh lậu không biến chứng gây ra bởi N. gonorrhoeae kể cả những chủng đề kháng Penicillin.
Nhiễm khuẩn huyết: gây ra bởi E. coli, những chủng Klebsiella và S. epidermidis, Streptococci nhóm A, E. coli, P. mirabilis và Proteus dương tính indole.
Nhiễm khuẩn trong ổ bụng: gây ra bởi E. coli, và những chủng Klebsiella.
Nhiễm khuẩn phụ khoa: kể cả bệnh viêm khung xương chậu, viêm nội mạc tử cung và viêm tế bào khung xương chậu gây ra bởi E. coli, Streptococci nhóm A và S. epidermidis, Anaerobic bacteria kể cả những chủng Peptococcus và những chủng Peptostreptococcus và vài chủng B. fragilis.
Nhiễm khuẩn hệ thần kinh trung ương: viêm màng não và viêm não thất gây ra bởi H. influenzae, N. meningitidis, S. pneumoniae, K. pneumoniiae và E. coli. Cefotaxime không có hoạt tính trên L. monocytogenes.
Dự phòng: Dùng Cefotaxime trước, sau hoặc trong thời gian phẫu thuật có thể giảm nguy cơ nhiễm khuẩn ở những bệnh nhân đang chuẩn bị phẫu thuật (ví dụ bụng hoặc cắt bỏ tử cung, giải phẫu dạ dày-ruột và sinh dục-niệu) mà có thể nhiễm khuẩn hoặc có khả năng nhiễm khuẩn.
4. Cách dùng - Liều dùng
Cefotaxime sau khi pha có thể dùng tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Liều dùng xác định dựa trên chủng vi khuẩn gây bệnh và mức độ trầm trọng của bệnh và tình trạng của bệnh nhân.
Trẻ sơ sinh và trẻ dưới 12 tuổi: Liều khuyên dùng: 50 ~ 100mg/kg/ngày tiêm tĩnh mạch chia làm 2 đến 4 lần. Trong trường hợp nhiễm khuẩn đe doạ tính mạng, liều dùng có thể tăng lên 150 ~ 200mg/kg/ngày.
Trẻ sinh non: Liều được đề nghị là không quá 50mg/kg mỗi ngày.
Bệnh nhân bị suy chức năng thận: Những bệnh nhân độ thanh thải creatinine ước tính thấp hơn 5ml/ phút, liều duy trì cần giảm đi phân nữa. Liều ban đầu có thể xác định bởi chủng nhạy cảm của vi khuẩn gây bệnh và mức độ nhiễm trùng.
5. Meritaxi 1g có tốt không?
Meritaxi 1g là loại thuốc kháng sinh có chất lượng tốt đang được bán rộng rãi tại các nhà thuốc trên toàn quốc.
6. Chống chỉ định
Bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
7. Meritaxi 1g Mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Các bạn hãy đến Nhà Thuốc Khang Minh để được tư vấn, được giải đáp những thắc mắc và mua thuốc với chất lượng tốt, giá tham khảo
Ngoài ra, bạn có thể dễ dàng đặt mua sản phẩm thông qua các hình thức liên hệ dưới đây:
- Mua trực tiếp tại cửa hàng: https://goo.gl/maps/aS7ZiJygm9CKkmRv5
- Mua Online qua Zalo:

Mua tại Website:https://nhathuockhangminh.com/products/amlodipin-5mg-dmc-hop-30-vien
8. Thông tin chi tiết khác
8.1 Lưu ý
Có thể uống lúc đói hoặc no.
Tiền sử suy tủy, suy thận (CrCl < 30 ml/ min), tăng huyết áp không kiểm soát được, u tủy tuyến thượng thận, hội chứng carcinoid, cường giáp không được điều trị, nhiễm trùng mạn tính, tiền sử động kinh, trầm cảm lưỡng cực, tâm thần phân liệt hoặc các trạng thái hôn mê cấp tính. Theo dõi công thức máu toán phần hàng tuần. Dùng thuốc sau khi thẩm phân máu. Chưa rõ liệu Linezolid hoặc các chất chuyển hóa có bị loại trừ khi thẩm phân phúc mạc.
Để xa tầm tay trẻ em.
8.2. Tác dụng phụ
Tiêu chảy (có báo cáo ca viêm đại tràng do kháng sinh), đau đầu, buồn nôn, nôn, táo bón, kiểm tra chức năng gan bất thường, sốt, nấm Candida âm đạo và miệng, phát ban da, ngứa, chóng mặt, mất ngủ, thiếu máu, đổi màu lưỡi, rối loạn vị giác, nhiễm toan lactic, thị giác và thần kinh ngoại biên (đặc biệt nếu sử dụng ≥ 28 ngày).
Có khả năng gây tử vong: suy tủy có phục hồi bao gồm thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm ba dòng tế bào máu ngoại vi, giảm tiểu cầu (đặc biệt nếu sử dụng > 10 - 14 ngày), thiếu máu cục bộ thoáng qua, suy thận, hội chứng Stevens-Johnson.
Thông báo cho thầy thuốc các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
8.3 Thai kỳ và cho con bú
Thận trọng khi sử dụng:
Danh mục C (theo FDA): hoặc là nghiên cứu trên động vật đã cho thấy tác dụng không mong muốn trên thai nhi (gây quái thai, chết thai hoặc tác động khác) và không có nghiên cứu kiểm soát ở người, hoặc chưa có nghiên cứu trên người và động vật. Chỉ nên sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị lớn hơn nguy cơ cho thai nhi.
Đặc điểm nổi bật
✅ Công dụng | ⭐️ Điều trị nhiễm khuẩn nặng và nguy kịch do vi khuẩn nhạy cảm với cefotaxim |
✅ Thành phần | ⭐️Cefotaxime |
✅ Cách dùng | ⭐️ Theo chỉ định của bác sĩ |
✅ Thận trọng | ⭐️ Người mẫn cảm với thành phần của thuốc |
✅ Thương hiệu | ⭐️ Merind Ltd |
✅ Xuất xứ | ⭐️ Ấn Độ |
✅ Lưu ý | ⭐️ Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng |