1. Mydocalm 150mg là gì?
Tolperison Hydrochlorid là một loại thuốc giãn cơ được đội ngũ y bác sĩ tin dùng ở thời điểm hiện tại, bởi tính hiệu quả cũng như các giấy chứng nhận an toàn, làm cho người dùng an tâm khi sử dụng.
- Xuất xứ: Việt Nam
- Thương hiệu: Gedeon Richter
2. Thành phần
Mỗi viên nén bao phim chứa:
- Hoạt chất: Tolperison Hydrochlorid 150mg.
- Tá dược:
Viên nhân:
Acid citric monohydrat, colloidal anhydrous silica, acidstearic, talc, cellulose vi tinh thể, tinh bột ngô, lactosemonohydrat (145.500mg).
Lớp bao:
Colloidal anhydrous silica, titan dioxid (E171), macrogol 6000, hypromellose, lactose monohydrat (0.785 mg).
3. Công dụng
Điều trị triệu chứng co cứng cơ sau đột quỵ ở người lớn.
4. Cách sử dụng
Uống 100-150mg/ngày, chia thành 3 lần, tùy thuộc vào nhu cầu và độ dung nạp của bệnh nhân. Nên uống thuốc trong hoặc sau bữa ăn với một cốc nước.
5. Mydocalm 150mg có tốt không?
Tolperison Hydrochlorid là loại thuốc giãn cơ có chất lượng tốt đang được bán rộng rãi tại các nhà thuốc trên toàn quốc.
6. Chống chỉ định
Suy gan nặng.
Mẫn cảm với Tolperison Hydrochlorid hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc.
Sử dụng đồng thời Tolperison Hydrochlorid với các chất ức chế mạnh CYP1A2 như fluvoxamin hoặc ciprofloxacin.
7. Mydocalm 150mg Mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Các bạn hãy đến Nhà Thuốc Khang Minh để được tư vấn, được giải đáp những thắc mắc và mua thuốc với chất lượng tốt, giá tham khảo
Ngoài ra, bạn có thể dễ dàng đặt mua sản phẩm thông qua các hình thức liên hệ dưới đây:
- Mua trực tiếp tại cửa hàng: https://goo.gl/maps/aS7ZiJygm9CKkmRv5
- Mua Online qua Zalo:

Mua tại Website:https://nhathuockhangminh.com/
8. Thông tin chi tiết khác
8.2 Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
Khi bị tiêu chảy, báo bác sĩ để điều chỉnh liều dùng.
Nếu đau dạ dày, báo bác sĩ.
8.3 Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
- Rất hiếm gặp các phản ứng dị ứng như: nổi mề đay, phù mặt và đặc biệt là sốc phản vệ.
- Rất hiếm gặp các phản ứng da như: ngứa, nổi ban đỏ, phát ban và đặc biệt là ban với mụn và bóng nước.
- Hiếm khi có các rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, đau dạ dày (xem Thận trọng).
THÔNG BÁO CHO BÁC SĨ HOẶC DƯỢC SĨ MỌI TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN GẶP PHẢI KHI SỬ DỤNG THUỐC NÀY.
8.4 Tương tác với các thuốc khác
Tương kỵ: chưa thấy xuất hiện tương kỵ với những thuốc khác.
8.5 Quá liều
Cho đến nay chưa có dữ liệu nào về quá liều có chủ ý.
Thuốc giải độc đặc hiệu chưa được biết.
8.6 Thai kỳ và cho con bú
(1) Độ an toàn của thuốc trong suốt quá trình mang thai chưa được biết rõ. Chỉ sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ có thai khi lợi ích của việc dùng thuốc lớn hơn so với bất kỳ các nguy cơ nào có thể xảy ra.
(2) eperison không được khuyên dùng ở những phụ nữ đang cho con bú. Nếu cần thiết phải dùng thuốc, bệnh nhân nên ngưng cho con bú.
8.7 Bảo quản
Viên nén nên được giữ ở nhiệt độ phòng không quá 30°C và cần được bảo quản tránh ẩm sau khi mở bao bì.
Đặc điểm nổi bật
✅Công dụng | ⭐️Trị triệu chứng co cứng cơ sau đột quỵ. |
✅Thành phần | ⭐️Tolperison |
✅Cách dùng | ⭐️Theo chỉ định của bác sĩ |
✅Thận trọng | ⭐️Người mẫn cảm với thành phần của thuốc |
✅Thương hiệu | ⭐️Gedeon Richter |
✅Xuất xứ | ⭐️Hungary |
✅Lưu ý | ⭐️Đọc kỹ hướng dẫn của thuốc |