1. Ulcersep là gì?
Ulcersep là một loại thuốc trị đau dạ dày được đội ngũ y bác sĩ tin dùng ở thời điểm hiện tại, bởi tính hiệu quả cũng như các giấy chứng nhận an toàn, làm cho người dùng an tâm khi sử dụng.
- Xuất xứ: Việt Nam
- Thương hiệu: OPV Pharmaceuticals
2. Công dụng Ulcersep
3. Thành phần Ulcersep
3.1 Hoạt chất chính
Bismuth subsalicylate 262mg.
3.2 Tá dược
Calci carbonat light, manitol, povidon K30, natri saccharin, ponceau 4R lake, erythrosin red, menthol, hương xá xị, talc, magnesi stearat.
4. Đối tượng phù hợp
Dùng được cho cả người lớn và trẻ em từ 16 tuổi trở lên
5. Ulcersep có tốt không?
Ulcersep là loại thuốc trị đau dạ dày có chất lượng tốt đang được bán rộng rãi tại các nhà thuốc trên toàn quốc.
6. Cách sử dụng Ulcersep
Cách dùng: Nhai viên thuốc trước hoặc sau bữa ăn.
Liều dùng: Người lớn và trẻ em từ 16 tuổi trở lên: 2 viên.
Lặp lại liều dùng trên mỗi ½ -1 giờ nếu cần. Không quá 16 viên trong 24 giờ.
7. Ulcersep Mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Các bạn hãy đến Nhà Thuốc Khang Minh để được tư vấn, được giải đáp những thắc mắc và mua thuốc với chất lượng tốt, giá tham khảo 520.000đ
Ngoài ra, bạn có thể dễ dàng đặt mua sản phẩm thông qua các hình thức liên hệ dưới đây:
- Mua trực tiếp tại cửa hàng: https://goo.gl/maps/aS7ZiJygm9CKkmRv5
- Mua Online qua Zalo:

Mua tại Website: https://nhathuockhangminh.com/products/ulcersep-hop-100-vien
8. Thông tin chi tiết khác
8.1 Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Mẫn cảm với aspirin hoặc các thuốc salicylat khác.
Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Trẻ em dưới 16 tuổi.
8.2 Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
Vì tiêu chảy có thể gây mất nước, cần uống đủ nước để bù nước.
Ulcersep có chứa salicylat, nếu dùng thuốc kèm với aspirin mà xuất hiện chứng ù tai, nên ngưng dùng thuốc.
Ulcersep không chứa aspirin, nhưng nếu đã từng bị dị ứng với aspirin hoặc với các salicylat khác không chứa aspirin thì không nên dùng thuốc vì có thể xảy ra những phản ứng không mong muốn.
Nếu tiêu chảy có kèm sốt cao hoặc kéo dài hơn 2 ngày, nên đi khám bác sỹ.
Bệnh nhân bị suy thận.
8.3 Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Thường gặp, ADR>1/100: Nhuộm đen phân hoặc lưỡi, làm biến màu răng (có phục hồi)
Ít gặp, 1/1000 Buồn nôn, nôn.
Hiếm gặp, ADR<1/1000: Độc tính thận, bệnh não, độc tính thần kinh.
8.4 Tương tác với các thuốc khác
Nếu dùng thuốc chống đông máu, thuốc chữa bệnh tiểu đường, bệnh gout hay viêm khớp, cần tham khảo ý kiến bác sỹ trước khi dùng thuốc này.
8.5 Quá liều
Triệu chứng: Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, thở chậm, ù tai, sốt, tim đập nhanh, lơ mơ, tê mất cảm giác, ngứa ran và co giật.
Cách xử trí: Gây nôn hoặc rửa dạ dày, sử dụng than hoạt tính. Truyền dịch, lọc máu, thẩm phân phúc mạc hoặc truyền máu là cần thiết cho những trường hợp quá liều nghiêm trọng. Theo dõi nồng độ salicylat trong huyết thanh cho đến khi nồng độ thuốc giảm dưới mức nhiễm độc.
Theo dõi và điều trị nâng đỡ các chức năng sống còn, theo dõi hiện tượng phù phổi và co giật để có hướng điều trị thích hợp.
8.6 Lái xe và vận hành máy móc
Chưa ghi nhận được báo cáo phản ứng bất lợi hoặc chưa có nghiên cứu nào về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng vận hành máy móc, lái tàu xe, người làm việc trên cao và các trường hợp khác.
8.7 Thai kỳ và cho con bú
Thời kỳ mang thai: cần tham khảo ý kiến bác sỹ.
Thời kỳ cho con bú: cần tham khảo ý kiến bác sỹ.
8.8 Bảo quản
Ở nhiệt độ từ 25°C đến 30°C.
8.9 Quy cách đóng gói
Hộp 10 vỉ, mỗi vỉ 10 viên nén nhai.
Hộp 6 vỉ, mỗi vỉ 10 viên nén nhai.
Hộp 6 vỉ, mỗi vỉ 4 viên nén nhai.
8.10 Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất.
8.11 Dược lực học
Nhóm dược lý: Tác nhân bảo vệ tế bào niêm mạc đuờng tiêu hóa.
Bismuth subsalicylat có tác dụng kháng khuẩn, tác động trực tiếp bảo vệ màng nhày và có tính trung hòa acid yếu.
Salicylat khi ngấm vào thành ruột có tác dụng kháng viêm, giảm phù nề ruột, giảm hiện tượng khó tiêu, chán ăn trong thời gian tiêu chảy.
8.12 Dược động học
Bismuth subsalicylat được biến đổi thành bismuth carbonat và natri salicylat ở ruột non.
Sinh khả dụng đường uống của bismuth subsalicylat rất thấp. Khả năng phân bố của bismuth trong các mô của cơ thể người rất ít. Mặc dù bismuth cũng được bài tiết qua mật, nhưng thanh thải qua thận là con đường bài tiết nguyên phát của bismuth. Phần còn lại của thuốc được bài tiết qua phân dưới dạng muối bismuth không hòa tan. Sau khi uống liều khuyến cáo hằng ngày tối đa cho người lớn, thời gian bán hủy sinh học trung bình khoảng 33 giờ và nồng độ đỉnh của bismuth trong huyết tương đạt dưới 35ppb.
Salicylat hấp thu qua ruột và nhanh chóng phân bố vào trong các mô của cơ thể. Nồng độ đỉnh trong huyết tương sau liều dùng tối đa hằng ngày khoảng 110 microgram/ml. Salicylat được bài tiết nhanh ra khỏi cơ thể và thời gian bán hủy sinh học trung bình khoảng 4 - 5,5 giờ.
8.13 Đặc điểm
Viên nén nhai, hình tròn, màu hồng, một mặt trơn, một mặt có vạch bẻ đôi, mùi xá xị, vị ngọt mát.
Đặc điểm nổi bật
✅Công dụng | ⭐️Giảm các triệu chứng khó chịu ở dạ dày, ăn không tiêu, ợ nóng và buồn nôn, giảm tiêu chảy. |
✅Thành phần | ⭐️Bismuth subsalicylate |
✅Cách dùng | ⭐️Nhai 2 viên thuốc trước hoặc sau bữa ăn. |
✅Thận trọng | ⭐️Phụ nữ mang thai, Dị ứng với thành phần thuốc |
✅Thương hiệu | ⭐️OPV Pharmaceuticals (Việt Nam) |
✅Xuất xứ | ⭐️Việt Nam |
✅Lưu ý | ⭐️Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng |