◼ Thành phần
Mỗi viên nén bao phim phóng thích muộn chứa:
Hoạt chất: Cao khô hạt dẻ ngựa (tên latin: Aesculus hippocastanum) (4,5 - 5,5:1) 263,2mg, tương đương Triterpen glycoside 50mg, được tính như là Aescin khan.
Tá dược: Calci hydrogen phosphat, Silicagel phân tán cao, Eudragit RL 30D/chất khô, Eudragit RS 30D/chất khô, Triethyl citrat, Polysorbat 80, Polyvidon (povidon) (K = 25), Crospovidon, Magnesi stearat, Hypromellose (vise. 5mPas), Macrogol 4000, sắt (III) oxid (E 172), sắt oxid hydrat (E 172), Titani dioxid (E 171), nhũ tương chống bọt SE 2/chất khô, Talc, Sacharin natri, Vanilin.
◼ Công dụng (Chỉ định)
Ngăn ngừa và điều trị rối loạn tuần hoàn (viêm tĩnh mạch huyết khối, viêm tĩnh mạch), sung huyết và bệnh trĩ, viêm và đau, co cứng cơ, bong gân, tê cóng chân tay.
Điều trị các triệu chứng giãn tĩnh mạch, viêm tĩnh mạch nông, đau và nặng chân, chuột rút.
◼ Cách dùng - Liều dùng
Trừ khi được bác sĩ chỉ định khác, thông thường dùng 1 - 2 viên x 2 lần/ngày. Không nhai viên thuốc, uống nguyên viên với nước vào buổi sáng và chiều trước bữa ăn.
◼ Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Không dùng Venosan retard cho bệnh nhân được biết là mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
Không dùng thuốc này cho những bệnh nhân suy thận cấp.
Không dùng thuốc này cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Không dùng đồng thời với thuốc chống đông máu.
◼ Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
Không dùng thuốc quá hạn sử dụng ghi trên nhãn.
◼ Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Ngứa, viêm da.
Buồn nôn, nôn.
Tiêu chảy, đau bụng.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
◼ Tương tác với các thuốc khác
Không dùng đồng thời với thuốc chống đông máu
◼ Quá liều
Triệu chứng: trong trường hợp quá liều, các chất saponin có trong hạt dẻ ngựa có thể gây ra triệu chứng buồn nôn như đã được mô tả ở mục Tác dụng không mong muốn. Cũng có thể xảy ra nôn và tiêu chảy.
Xử lý: điều trị triệu chứng và hỗ trợ
◼ Thai kỳ và cho con bú
Vì các dữ liệu nghiên cứu trên động vật còn chưa đầy đủ và còn thiếu kinh nghiệm trong sử dụng trên phụ nữ có thai, Venosan retard không được khuyên dùng cho phụ nữ có thai.
Trong thời gian sử dụng thuốc không nên cho con bú vì vẫn chưa đánh giá được mức độ hoạt chất đi vào sữa mẹ.
◼ Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát dưới 30°C.
◼ Quy cách đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
◼ Hạn dùng
48 tháng kể từ ngày sản xuất.
◼ Dược lực học
Triterpene-glycoside aescin là thành phần chính có hoạt tính của cao hạt dẻ ngựa có tác dụng chống dịch rỉ và chống căng mạch máu.
Cao hạt dẻ ngựa với Triterpene-glycoside aescin làm giảm hoạt tính của các enzym của tiêu thể, làm giảm tính thấm của thành mạch máu.
◼ Dược động học
Sau khi dùng thuốc đường uống, nồng độ huyết thanh tối đa aescin đo được là 15mg/ml. Với dạng phóng thích muộn, nồng độ huyết thanh tối đa đạt được sau 3 giờ. Gắn kết protein huyết thanh của alpha-aescin là 82% của beta-aescin là 67%. Thuốc được đào thải qua đường mật và đường tiểu.
Đặc điểm nổi bật
✅ Công dụng | ⭐️ Ngăn ngừa và điều trị rối loạn tuần hoàn, sung huyết và bệnh trĩ, giãn tĩnh mạch. |
✅ Thành phần | ⭐️ Hạt dẻ ngựa |
✅ Cách dùng | ⭐️ Theo chỉ định của bác sĩ |
✅ Thận trọng | ⭐️ Người mẫn cảm với thành phần của thuôc |
✅ Thương hiệu | ⭐️ Dr. Willmar Schwabe (Đức) |
✅ Xuất xứ | ⭐️ Đức |
✅ Lưu ý | ⭐️ Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng |