1. Voltaren SR 75mg là gì?
Voltaren SR 75mg là một loại thuốc giảm đau, kháng viêm được đội ngũ y bác sĩ tin dùng ở thời điểm hiện tại, bởi tính hiệu quả cũng như các giấy chứng nhận an toàn, làm cho người dùng an tâm khi sử dụng.
- Xuất xứ: Thụy Sỹ
- Thương hiệu: Novartis (Thụy Sỹ)
2. Công dụng Voltaren SR 75mg
Trị dài hạn: Các triệu chứng của viêm thấp khớp mãn tính (viêm đa khớp dạng thấp, viêm cứng khớp cột sống, viêm xương khớp mạn tính), thấp khớp trong bệnh vẩy nến.
Trị ngắn hạn: Các triệu chứng đau cấp tính như sau chấn thương, đau thắt lưng, đau khớp vai, cẳng tay, đau bụng do kinh nguyệt.
3. Thành phần Voltaren SR 75mg
Một viên nén phóng thích kéo dài chứa:
- Hoạt chất: Natri diclofenac (natri-[o[(2,6-dichlorophenyl)-amino]-phenyl]-acetate) 75mg hay 100mg.
- Tá dược:
+ Lõi viên nén: Sucrose; cetyl alcohol; povidone; magnesium stearat; silic dạng keo khan.
+ Vỏ viên nén: Hypromellose; bột tan tinh khiết; polysorbat 80; titan dioxid (E171); oxid sắt màu đỏ (E172), macrogol 8000, sucrose. Mực in: carbon đen, shellac, nhôm hydroxid, simethicon.
Các dạng bào chế có thể không có sẵn ở tất cả các nước.
4. Đối tượng phù hợp
Người đang có biểu hiện viêm khớp, đau nhức xương khớp.
5. Voltaren SR 75mg có tốt không?
Diclofenac 75mg là loại thuốc giảm đau, kháng viêm có chất lượng tốt đang được bán rộng rãi tại các nhà thuốc trên toàn quốc.
6. Cách sử dụng Voltaren SR 75mg
Liều khởi đầu điều trị hằng ngày được khuyến cáo là từ 100mg đến 150mg, với 1 viên nén uống Voltaren 100mg dạng phóng thích kéo dài hoặc 2 viên nén phóng thích kéo dài Voltaren 75mg.
Trong các trường hợp nhẹ hơn và điều trị kéo dài, thường chỉ cần dùng 75 - 100 mg/ngày là đủ.
Nếu các triệu chứng thường nặng nhất vào ban đêm hay buổi sáng thì nên dùng viên nén phóng thích kéo dài Voltaren 75mg và 100mg vào buổi tối.
Nhóm bệnh nhân đặc biệt
Bệnh nhi: Do hàm lượng của thuốc, viên nén phóng thích kéo dài Voltaren 75mg và 100mg không thích hợp dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên.
Bệnh nhân cao tuổi (trên 65 tuổi): Không cần điều chỉnh liều khởi đầu đối với những bệnh nhân cao tuổi.
Bệnh lý tim mạch hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch quan trọng: Nói chung không khuyến cáo điều trị với Voltaren ở những bệnh nhân có bệnh lý tim mạch hoặc tăng huyết áp không kiểm soát. Nếu cần, những bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, tăng huyết áp không kiểm soát hoặc có các yếu tố nguy cơ tim mạch quan trọng chỉ điều trị với Voltaren sau khi cân nhắc kỹ và ở liều ≤100 mg/ngày nếu điều trị trên 4 tuần (xem phần CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG).
Suy thận: Voltaren chống chỉ định trên bệnh nhân suy thận nặng (xem phần CHỐNG CHỈ ĐỊNH). Không có nghiên cứu riêng biệt được tiến hành trên bệnh nhân suy giảm chức năng thận nhẹ đến trung bình, vì vậy không đưa ra khuyến cáo điều chỉnh liều trên đối tượng bệnh nhân này. Cần thận trọng khi sử dụng Voltaren cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận từ nhẹ đến trung bình (xem phần CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG).
Suy gan: Voltaren chống chỉ định trên bệnh nhân suy gan nặng (xem phần CHỐNG CHỈ ĐỊNH). Không có nghiên cứu riêng biệt được tiến hành trên bệnh nhân suy giảm chức năng gan nhẹ đến trung bình, vì vậy không đưa ra khuyến cáo điều chỉnh liều trên đối tượng bệnh nhân này. Cần thận trọng khi sử dụng Voltaren cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan từ nhẹ đến trung bình (xem phần CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG).
Cách dùng: Nên nuốt toàn bộ viên thuốc với thức uống, tốt nhất là trong bữa ăn và không được bẻ hoặc nhai.
7. Voltaren SR 75mg Mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Các bạn hãy đến Nhà Thuốc Khang Minh để được tư vấn, được giải đáp những thắc mắc và mua thuốc với chất lượng tốt, giá tham khảo 690.000đ
Ngoài ra, bạn có thể dễ dàng đặt mua sản phẩm thông qua các hình thức liên hệ dưới đây:
- Mua trực tiếp tại cửa hàng: https://goo.gl/maps/aS7ZiJygm9CKkmRv5
- Mua Online qua Zalo:

Mua tại Website: https://nhathuockhangminh.com/products/voltaren-sr-75mg-hop-100-vien
8. Thông tin chi tiết khác
8.1 Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Mẫn cảm với Diclofenac, Aspirin và các thuốc kháng viêm không steroid khác.
Người có tiền sử hen hay co thắt phế quản, loét dạ dày tiến triển, hay xuất huyết tiêu hóa.
Người bệnh suy gan, suy tim, suy thận nặng, suy tim sung huyết.
8.2 Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
Ngừng điều trị nếu xảy ra xuất huyết tiêu hóa.
8.3 Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Diclofen có thể gây nhức đầu, bồn chồn, đau vùng thượng vị, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi, chán ăn, khó tiêu.
Ít gặp: chảy máu đường tiêu hóa, mày đay, rối loạn thị giác, ù tai.
* Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
8.4 Tương tác với các thuốc khác
Dùng cùng thuốc chống đông có thể tăng nguy cơ xuất huyết.
Dùng cùng kháng sinh nhóm quinolon có thể gây co giật.
Dùng cùng aspirin hay glucocorticoid làm tăng nguy cơ tổn thương dạ dày-ruột.
Dùng cùng lithi, methotrexat và digoxin có thể tăng nồng độ trong máu của những thuốc này.
Nguy cơ độc thận có thể tăng nếu dùng cùng với cyclosporin hay thuốc lợi tiểu.
8.5 Quá liều
Ngộ độc cấp của diclofenac: Các tác dụng phụ nặng hơn.
Xử trí: Chuyển ngay đến bệnh viện để được xử lý kịp thời.
8.6 Thai kỳ và cho con bú
Chỉ sử dụng diclofenac trong thời gian mang thai trừ khi lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ.
Không nên dùng thuốc trong ba tháng cuối của thai kỳ.
Dùng thuốc nên thận trọng ở phụ nữ cho con bú.
8.7 Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C.
8.8 Dược lực học
Diclofenac, dẫn chất của acid phenylacetic là thuốc chống viêm không steroid. Thuốc có đặc tính giảm đau, kháng viêm và giảm sốt. Diclofenac ức chế tổng hợp prostaglandin trong cơ thể do ức chế cyclooxygenase. Prostaglandin đóng vai trò chính trong việc gây viêm nhiễm, đau và sốt.
8.9 Dược động học
Hấp thu: Diclofenac được hấp thu hầu như hoàn toàn khi uống viên bao phim tan trong ruột, đặc biệt khi dùng cùng với thức ăn. Khoảng 50% diclofenac chuyển hóa qua gan lần đầu.
Phân phối: ở nồng độ điều trị hơn 99% gắn kết với protein huyết tương. Diclofenac xâm nhập vào hoạt dịch, nồng độ ở đó có thể duy trì thậm chí khi nồng độ trong máu xuống thấp; một lượng nhỏ thuốc được phân phối trong sữa.
Chuyển hóa và thải trừ: Diclofenac chuyển hóa chủ yếu ở gan. Chất chuyển hóa chủ yếu là 4'-hydroxydiclofenac. Chất chuyển hóa thải trừ chủ yếu ở thận, thời gian bán thải 1 -2 giờ.
Đặc điểm nổi bật.
✅ Công dụng | ⭐️ Trị triệu chứng trong các bệnh viêm xương khớp. |
✅ Thành phần | ⭐️ Natri diclofenac. |
✅ Cách dùng | ⭐️ Theo chỉ định của bác sĩ. |
✅ Thận trọng | ⭐️ Người mẫn cảm với thành phần của thuốc. |
✅ Thương hiệu | ⭐️ Novartis (Thụy Sỹ) |
✅ Xuất xứ | ⭐️ Ý |
✅ Lưu ý | ⭐️ Đọc kĩ hướng dân trước khi dùng. |