1. Zafular 200mg là gì?
Zafular 200mg là một loại trị Rối loạn lipid máu được đội ngũ y bác sĩ tin dùng ở thời điểm hiện tại, bởi tính hiệu quả cũng như các giấy chứng nhận an toàn, làm cho người dùng an tâm khi sử dụng.
- Xuất xứ: Cộng hòa Síp
- Thương hiệu: Medochemie (Cộng hòa Síp)
2. Thành phần
Mỗi viên nén bao phim chứa
Bezafibrate 200 mg.
Thành phần tá dược: Microcrystalline cellulose 101, maize starch, povidone, natri starch glycolate, colloidal anhydrous silicon dioxide, magnesium sterate, propylene glycol và opadry yellow OY-6137 (là hỗn hợp bao gồm các thành phần yellow iron oxide, quinoline yellow aluminium lake, titanium dioxide, sunset yellow FCF aluminium lake, hypromellose, polyethylene glycol).
3. Công dụng (Chỉ định)
Bezafibrate được chỉ định phối hợp với chế độ ăn và các biện pháp điều trị không dùng thuốc như tập luyện, giảm cân trong các trường hợp sau:
• Điều trị tăng triglyceride máu mức độ nặng có hoặc không có HDL cholesterol thấp.
• Tăng lipid máu hỗn hợp khi có chống chỉ định hoặc không dung nạp với statin.
4. Cách dùng
Liều dùng
Người lớn
Liều khuyến cáo là 1 viên ZAFULAR (Bezafibrate 200mg) ngày 3 lần. Thỉnh thoảng, những triệu chứng rối loạn trên đường tiêu hóa có thể xảy ra. Ở bệnh nhân nhạy cảm, liều dùng nên tăng chậm trong vòng 5 đến 7 ngày có thể giúp bệnh nhân tránh những triệu chứng này.
Người cao tuổi
Ở bệnh nhân cao tuổi, việc suy giảm chức năng thận tỷ lệ thuận với tuổi tác.
Liều dùng của bezafibrate ở người cao tuổi nên được điều chỉnh dựa trên giá trị độ thanh thải creatinin huyết thanh.
Bệnh nhân suy thận
Bệnh nhân đang thẩm phân máu, chống chỉ định dùng bezafibrate.
Liều dùng ở bệnh nhân suy thận nên được điều chỉnh dựa theo nồng độ creatinin huyết thanh hoặc độ thanh thải creatinin theo bảng sau:
Creatinin huyết thanh | Độ thanh thải creatinin | Liều dùng |
Đến 135 μmol/ lít | Trên 60 ml/ phút | 200 mg ngày 3 lần |
136 - 225 μmol/ lít | 40 - 60 ml/ phút | 200 mg ngày 2 lần |
226 - 530 μmol/ lít | 15 - 40 ml/phút | 200 mg ngày 1 đến 2 lần |
Trên 530 μmol/ lít | Dưới 15 ml/ phút | Chống chỉ định |
Trẻ em
Liều dùng của bezafibrate cho trẻ em và thanh thiếu niên chưa được thiết lập.
Đáp ứng điều trị ban đầu với bezafibrate thường nhanh; mặc dù, có vài trường hợp đáp ứng điều trị chậm nhưng tăng dần sau vài tuần; nếu kết quả điều trị không đáp ứng sau 3 đến 4 tháng thì bệnh nhân nên ngưng việc điều trị với bezafibrate.
Cách dùng
Viên nén bao phim ZAFULAR được chỉ định dùng đường uống và nên uống nguyên viên với nước trong hoặc ngay sau bữa ăn; phải phối hợp với chế độ ăn hạn chế mỡ.
5. Zafular 200mg có tốt không?
Zafular 200mg là loại thuốc điều trị rối loạn lipid máu có chất lượng tốt đang được bán rộng rãi tại các nhà thuốc trên toàn quốc.
6. Chống chỉ định
Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh gan tiến triển, bao gồm tăng transaminase gan dai dẳng không giải thích được.
Phụ nữ có thai hoặc có thể mang thai trong thời gian dùng thuốc.
Phụ nữ cho con bú.
7. Zafular 200mg Mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Các bạn hãy đến Nhà Thuốc Khang Minh để được tư vấn, được giải đáp những thắc mắc và mua thuốc với chất lượng tốt, giá tham khảo
Ngoài ra, bạn có thể dễ dàng đặt mua sản phẩm thông qua các hình thức liên hệ dưới đây:
- Mua trực tiếp tại cửa hàng: https://goo.gl/maps/aS7ZiJygm9CKkmRv5
- Mua Online qua Zalo:

Mua tại Website:https://nhathuockhangminh.com/products/
8. Thông tin chi tiết khác
8.1 Lưu ý
Ảnh hưởng trên cơ xương
Thận trọng với những bệnh nhân có những yếu tố mắc bệnh cơ, như người cao tuổi (> 65 tuổi), suy thận, thiểu năng tuyến giáp đã điều trị chưa khỏi. Nguy cơ bệnh có thể tăng khi dùng đồng thời các thuốc fibrat hoặc các liều niacin làm thay đổi lipid, nên cần thận trọng khi dùng pitavastatin cho những đối tượng này.
Thận trọng khi dùng đồng thời với một số thuốc có thể tương tác như erythromycin, rifampicin, colchicin,, niacin, các fibrat. (xem phần Tương tác thuốc).
Tăng bất thường men gan
Suy giảm nhận thức có hồi phục
Dùng thuốc cho người già: Chưa nhận thấy có sự khác nhau. Tuy nhiên, không thể loại trừ một số người già có thể tăng nhạy cảm hơn người trẻ.
8.2 Tác dụng phụ
Một số ADR khác đã thấy thông báo từ các thử nghiệm lâm sàng như đau khớp, đau đầu, cúm và viêm mũi họng. Đã thấy thông báo các xét nghiệm bất thường như tăng creatin phosphokinase, transaminase gan, alkalin phosphatase, bilirubin và glucose.
Phản ứng mẫn cảm đã thấy thông báo như nổi ban, ngứa và nổi mày đay.
Các phản ứng nặng đã thông báo như:
Tiêu cơ vân (chưa rõ tần suất) với các dấu hiệu đau cơ, yếu cơ, tăng myoglobin huyết thanh và nước tiểu, có thể kèm theo rối loạn chức năng thận nghiêm trọng như suy thận cấp, điều trị cần ngừng ngay lập tức.
Bệnh cơ (chưa rõ tần suất): có thể dẫn đến rối loạn cơ bắp; Nên dùng điều trị ngay lập tức khi xảy ra các cơn đau cơ, đau và CPK tăng đáng kể.
Rối loạn chức năng gan, vàng da (tần suất thấp dưới 0,1%): có thể dẫn đến rối loạn chức năng gan, vàng da với tăng AST (GOT) và ALT (GPT) đáng kể.
8.2 Qúa liều
Không có điều trị đặc hiệu khi biết quá liều. Chủ yếu là điều trị triệu chứng và thực hiện các biện pháp hỗ trợ cho là cần thiết trong trường hợp quá liều. Chạy thận nhân tạo không đem lại lợi ích do thuốc liên kết protein cao.
Đặc điểm nổi bật
✅ Công dụng | ⭐️ Điều trị tăng mỡ máu. |
✅ Thành phần | ⭐️ Bezafibrate |
✅ Cách dùng | ⭐️ Theo chỉ định của bác sĩ |
✅ Thận trọng | ⭐️ Người mẫn cảm với thành phần của thuốc |
✅ Thương hiệu | ⭐️ Medochemie (Cộng hòa Síp) |
✅ Xuất xứ | ⭐️ Cộng hòa Síp |
✅ Lưu ý | ⭐️ Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng |